Chuyển tới nội dung chính

Khái niệm chính & thuật ngữ

Trang này chuẩn hóa thuật ngữ được dùng trong tài liệu CheesePad để contributors, project owners, đối tác và đội ngũ tích hợp cùng “nói chung một ngôn ngữ”.

Đối tượng

  • Contributors muốn có một mô hình tư duy nhanh trước khi tham gia pool
  • Project owners chuẩn bị checklist trước khi launch
  • Developers xây explorer, indexer hoặc integration

Sản phẩm cốt lõi

Launchpad

Một bề mặt gọi vốn nơi dự án đăng pool, chia sẻ tokenomics và nhận đóng góp.

Secure Lock

Một locker on-chain cho token và vị thế LP, bao gồm lịch vesting, được thiết kế để tăng tính minh bạch và niềm tin.

Leaderboard

Một bề mặt xếp hạng công khai làm nổi bật các pool hiệu quả nhất theo thời gian bằng các chỉ số minh bạch.

Đối tượng cốt lõi

Project

Một team và token(s) on-chain của họ được đăng lên CheesePad.

Pool

Một lần gọi vốn trên Launchpad với khung thời gian, luật tham gia và chi tiết phân bổ/vesting.

Contributor

Một người dùng tham gia pool bằng cách đóng góp vốn thông qua giao dịch ví.

Project owner

Thực thể (hoặc ví) chịu trách nhiệm tạo listing, quản lý asset khi launch và đăng bằng chứng (lock, audit, cập nhật).

Tín hiệu tin cậy

Lock proof

Bằng chứng on-chain công khai cho thấy một vị thế token/LP đang bị khóa theo lịch rõ ràng.

Audit token

Một badge tham chiếu tới quy trình/báo cáo đánh giá bảo mật (tự động hoặc đã công bố) cho contract đã deploy, nhằm tăng tính minh bạch.

Chỉ số phổ biến

TVL (Total Value Locked)

Tổng giá trị các vị thế đang khóa, hiển thị xuyên suốt các pool và leaderboard.

Participants

Số contributors duy nhất trong một pool.

Funds raised

Tổng số tiền/vốn được đóng góp vào một pool.

Từ điển thuật ngữ

  • BSC: BNB Smart Chain (mạng tương thích EVM)
  • LP token: Token nhà cung cấp thanh khoản đại diện cho vị thế thanh khoản trên DEX
  • Vesting: Lịch mở khóa phát hành token dần theo thời gian
  • TGE: Token Generation Event; thường dùng làm điểm mở khóa đầu tiên trong lịch vesting